
Bạn đang tìm mua máy bay nông nghiệp chính hãng giá tốt và dịch vụ uy tín? Đại lý ủy quyền DJI Đại Lợi sẵn sàng cung cấp đủ loại drone phun thuốc, gieo hạt, rải phân chính hãng DJI Agras với bảng giá minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời và ưu đãi đặc biệt cho hộ nông dân, hợp tác xã.

Giá máy bay nông nghiệp DJI dao động từ 95.000.000đ đến 250.000.000đ, tùy theo model và cấu hình đi kèm. Mức chênh lệch này chủ yếu đến từ dung tích bình phun, tải trọng rải, công nghệ tích hợp và bộ pin sạc sử dụng trong thực tế. Với người dùng cuối, điều cần quan tâm không chỉ là giá thân máy, mà là tổng chi phí đầu tư để máy vận hành ổn định theo đúng nhu cầu canh tác.
|
Model |
Dung tích bình phun |
Tải trọng bình rải |
Giá thân máy |
Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
|
DJI Agras T10 |
8–10 lít |
10 kg |
~95.000.000đ |
Dòng cơ bản, gọn nhẹ, phù hợp diện tích nhỏ |
|
DJI Agras T20P |
20 lít |
25 kg |
~219.000.000đ |
Hiệu suất ổn định, nâng cấp từ T20 |
|
DJI Agras T25 |
20 lít |
25 kg |
~129.000.000đ |
Thiết kế gọn hơn T20P, tối ưu đường bay |
|
DJI Agras T25P |
25 lít |
35 kg |
~117.000.000đ |
Nâng cấp dung tích so với T25, phun mạnh hơn |
|
DJI Agras T30 |
30 lít |
40 kg |
~229.000.000đ |
Dòng trung cấp, phù hợp diện tích vừa |
|
DJI Agras T40 |
40 lít |
50 kg |
~239.000.000đ |
Cân bằng hiệu suất phun và rải, phổ biến ở địa hình đồi núi |
|
DJI Agras T50 |
50 lít |
55 kg |
~191.000.000đ |
Nâng cấp công suất so với T40, tối ưu cho trang trại lớn |
|
DJI Agras T70P |
70 lít |
80 kg |
~143.700.000đ |
Phù hợp cho canh tác quy mô rất lớn và dịch vụ phun thuê |
|
DJI Agras T100 |
100 lít |
110 kg |
~190.800.000đ |
Siêu tải trọng, phục vụ siêu trang trại, hiệu suất khoảng 40 ha/giờ |
Có thể thấy, dải sản phẩm của DJI Agras trải từ nhóm đầu tư thấp cho diện tích nhỏ đến nhóm tải trọng lớn cho trang trại và dịch vụ phun thuê. Người mua nên đối chiếu thêm diện tích canh tác, loại cây trồng và nhu cầu phun rải để chọn model phù hợp.
Chi phí đầu tư thực tế không dừng ở thân máy. Để khai thác hiệu quả, người dùng thường cần tính thêm pin, sạc nhanh, bộ rải và các phụ kiện vận hành cơ bản. Đây là phần ảnh hưởng trực tiếp đến tổng vốn đầu tư ban đầu.
Ví dụ với DJI Agras T25P, cấu hình đầu tư tham khảo gồm:
|
Hạng mục |
Chi phí tham khảo |
|---|---|
|
Giá máy DJI T25P |
~117 triệu đồng |
|
Pin DB800 (3 viên) |
~45 triệu đồng |
|
Bộ sạc nhanh |
~12 triệu đồng |
|
Phụ kiện rải hạt |
~8 triệu đồng |
|
Tổng đầu tư ban đầu |
~183 triệu đồng |
Mức đầu tư này phù hợp với mô hình vừa phục vụ diện tích gia đình, vừa có thể khai thác thêm dịch vụ phun thuê để rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Giá bán thực tế của máy bay nông nghiệp DJI thường thay đổi theo bốn nhóm yếu tố chính.
Vì vậy, cùng một model nhưng tổng chi phí sở hữu có thể khác nhau nếu cấu hình đầu tư khác nhau.
DJI T20P phù hợp với trang trại nhỏ khoảng 3–5 ha cần một model dễ vận hành, hiệu suất ổn định và mức đầu tư ở phân khúc phổ thông.
Thông số nổi bật của T20:
DJI T25 phù hợp với nông hộ dưới 5 ha cần nâng hiệu suất phun rải nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí đầu tư.
Thông số nổi bật của T25:
DJI T25P phù hợp với nông hộ đang chuyển sang cơ giới hóa nông nghiệp thông minh, cần một model linh hoạt hơn cho cả phun thuốc và rải hạt.
Thông số nổi bật của T25P:
DJI T40 phù hợp với trang trại canh tác vừa đến lớn, đặc biệt ở khu vực đồi dốc hoặc vườn cây ăn trái cần khả năng giữ độ ổn định khi bay.
Thông số nổi bật của T40:
DJI T50 phù hợp với hợp tác xã chuyên canh lớn cần hiệu suất cao, dữ liệu bay chính xác và khai thác ổn định trên diện tích rộng.
Thông số nổi bật của T50:
DJI T70P phù hợp với trang trại khoảng 15–20 ha, cần cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu suất vận hành thực tế.
Thông số nổi bật của T70P:
DJI T100 phù hợp với mô hình dịch vụ phun thuê quy mô công nghiệp hoặc trang trại rất lớn cần năng suất cực đại.
Thông số nổi bật của T100:
Hai model DJI Agras T10 và DJI Agras T30 là các dòng cũ đã ngừng phân phối tại Việt Nam để nhường chỗ cho thế hệ mới. Người dùng vẫn có thể vận hành, nhưng cần chú ý bảo trì định kỳ và chủ động về linh kiện chính hãng do nguồn cung sẽ dần hạn chế.
Nhóm này thường được người dùng diện tích nhỏ dưới 5 ha quan tâm nhiều nhất.
|
Tiêu chí |
T20P |
T25 |
T25P |
|---|---|---|---|
|
Bình phun |
20L |
20L |
20L |
|
Bình rải |
25kg |
25kg |
35kg |
|
Lưu lượng phun |
12L/phút |
16–24L/phút |
16–24L/phút |
|
Tốc độ rải |
50kg/phút |
50kg/phút |
75kg/phút |
|
Công nghệ |
RTK, radar đơn |
RTK, radar mảng pha |
O3, pin DB800 |
|
Phù hợp |
3–5 ha |
<5 ha |
<5 ha + rải hạt |
Nếu ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý và thao tác đơn giản, T20P vẫn là lựa chọn ổn định. Trong khi đó, T25 và đặc biệt T25P phù hợp hơn cho người muốn tăng hiệu suất phun rải và chuyển dần sang mô hình cơ giới hóa đồng bộ.
Đây là nhóm model dành cho hợp tác xã và trang trại vừa đến lớn.
|
Tiêu chí |
T40 |
T50 |
|---|---|---|
|
Bình phun |
40L |
50L |
|
Bình rải |
50kg |
55kg |
|
Hiệu suất |
~15 ha/giờ |
~24 ha/giờ |
|
Radar |
Radar kép |
Radar 360° |
|
RTK |
RTK kép |
RTK kép |
|
Pin |
Chuẩn T40 |
DB1560 30.000 mAh |
|
Phù hợp |
5–15 ha |
15 ha trở lên |
T40 phù hợp với địa hình đồi dốc và vườn cây ăn trái nhờ khả năng giữ ổn định tốt. T50 nổi bật hơn ở năng suất và phù hợp cho diện tích lớn cần xử lý nhanh theo mùa vụ.
Đây là nhóm tải trọng lớn dành cho dịch vụ và siêu trang trại.
|
Tiêu chí |
T70P |
T100 |
|---|---|---|
|
Bình phun |
70L |
100L |
|
Bình rải |
80kg |
110kg |
|
Hiệu suất |
~30 ha/giờ |
~40 ha/giờ |
|
Pin |
DB2160 |
DB2160 |
|
Công nghệ |
Tải lớn |
Radar AI 3.0 |
|
Phù hợp |
15–20 ha |
>20 ha hoặc dịch vụ lớn |
Nếu cần cân bằng vốn đầu tư và hiệu suất, T70P là lựa chọn hợp lý. Với nhu cầu dịch vụ phun thuê quy mô công nghiệp, T100 cho hiệu quả cao hơn rõ rệt.
Chọn đúng model không nằm ở việc “máy nào mới nhất”, mà ở việc model đó có thật sự phù hợp với diện tích, loại cây và khả năng khai thác thực tế của người dùng hay không.
Diện tích là tiêu chí quan trọng nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến số chuyến bay, thời gian làm việc trong ngày và tốc độ hoàn vốn.
Nguyên tắc thực tế là: diện tích càng lớn, nên ưu tiên model giúp giảm số lần tiếp pin và nạp thuốc.
Không phải cây nào cũng cần cùng một model. Cấu trúc tán cây, địa hình và nhu cầu rải phân sẽ quyết định lựa chọn phù hợp hơn.
Người dùng nên chọn model theo môi trường canh tác thật, không nên chỉ nhìn dung tích bình phun.
Ngân sách nên tính theo gói vận hành hoàn chỉnh, không nên dừng ở giá thân máy.
Cách chọn an toàn nhất là cân bằng giữa:
Nếu dự định mở rộng diện tích hoặc làm dịch vụ sớm, nên chọn model cao hơn một bậc để tránh phải nâng cấp lại quá nhanh.
Trên thực tế, sử dụng máy bay nông nghiệp DJI đang là giải pháp giúp giảm mạnh chi phí mùa vụ và tăng tính chủ động trong sản xuất.
Drone nông nghiệp mang lại hiệu quả rõ ở khả năng:
Với diện tích từ 5 ha trở lên, khoản tiết kiệm mỗi vụ (thường từ 8-10 triệu đồng) đủ rõ để thấy hiệu quả đầu tư.
Hoàn vốn sau 1–2 vụ là khả thi khi:
Với hợp tác xã hoặc người làm dịch vụ, thời gian hoàn vốn thường còn nhanh hơn.
Nếu diện tích gia đình dưới 5 ha, ưu tiên tự dùng để giảm chi phí nhân công và chủ động lịch mùa vụ.
Khi diện tích từ 10 ha trở lên hoặc khu vực xung quanh có nhu cầu cao, việc nhận thêm phun thuê là hướng đi rất hiệu quả vì:
Thực tế, nhiều người dùng bắt đầu từ nhu cầu gia đình, sau đó mở rộng thành dịch vụ địa phương chỉ sau 1–2 vụ.
Khi đầu tư máy bay nông nghiệp DJI, việc chọn đúng nơi mua quan trọng không kém chọn đúng model. Với thiết bị phục vụ trực tiếp cho mùa vụ, người dùng cần một đại lý có khả năng đồng hành lâu dài từ lúc tư vấn chọn máy, hướng dẫn vận hành đến bảo trì và nâng cấp về sau.
Với DJI Đại Lợi, lợi thế không chỉ nằm ở việc cung cấp máy chính hãng, mà còn ở hệ thống hỗ trợ thực tế cho nông dân, hợp tác xã và đơn vị dịch vụ trên toàn quốc.
Tại DJI Đại Lợi, giá được báo theo đúng từng model từ T25, T25P, T40, T50, T70P đến T100, đi kèm cấu hình pin, sạc và module rải phù hợp nhu cầu sử dụng.
Người mua dễ dàng đối chiếu theo:
Cách báo giá rõ theo cấu hình thực tế giúp hạn chế phát sinh chi phí sau khi mua.
Đây là điểm rất quan trọng với người dùng máy bay nông nghiệp.
DJI Đại Lợi hỗ trợ:
Việc có đội ngũ kỹ thuật theo sát giúp người dùng yên tâm hơn trong suốt quá trình vận hành mùa vụ.
DJI Đại Lợi có hỗ trợ hình thức mua máy bay nông nghiệp trả góp giúp giảm áp lực vốn ban đầu, đặc biệt phù hợp với nông hộ đang đầu tư theo mùa vụ.
Đầu tư máy bay nông nghiệp DJI là giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí và tăng tính chủ động trong mùa vụ. Chọn đúng model theo diện tích và mua tại DJI Đại Lợi sẽ giúp người dùng tối ưu vốn đầu tư, nhanh hoàn vốn và yên tâm vận hành lâu dài.
Có. Người vận hành nên được đào tạo bay an toàn và nắm quy trình lập vùng bay để sử dụng máy bay nông nghiệp hiệu quả, hạn chế rủi ro trong mùa vụ.
Nếu bảo trì đúng định kỳ, pin sạc đúng chuẩn và thay linh kiện hao mòn đúng lúc, máy bay nông nghiệp DJI có thể khai thác ổn định từ 3–5 năm hoặc lâu hơn.
Không. Máy bay nông nghiệp dùng hệ thống phun cho thuốc nước; với hạt giống hoặc phân viên (dạng hạt) cần lắp module rải chuyên dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
Thông thường nên chọn 2–3 pin để đảm bảo quay vòng liên tục, giảm thời gian chờ sạc và tối ưu hiệu suất làm việc theo diện tích canh tác thực tế.
Rất phù hợp. Với diện tích lớn và nhu cầu phun đồng loạt, máy bay nông nghiệp DJI giúp hợp tác xã giảm nhân công, tăng tốc độ xử lý và tối ưu chi phí mỗi ha.